ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vẫy tay" (1件)
vẫy tay

日本語
動手を振る(南部)
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
類語検索結果 "vẫy tay" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vẫy tay" (2件)
xa xa có người đang vẫy tay
遠くで誰かが手を振っている
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
